xoá nhoà
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mờ đi, làm biến mất dần: "xoá nhoà" chỉ hành động làm cho một hình ảnh, âm thanh, ký ức hoặc ranh giới trở nên không rõ ràng, khó nhận biết, hoặc hoàn toàn biến mất.
- Làm cho không còn sự khác biệt: "xoá nhoà" cũng được dùng để nói về việc làm mất đi ranh giới, sự phân biệt giữa các đối tượng hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
Làm mờ đi, làm biến mất dần:
- Thời gian đã xoá nhoà những ký ức đau buồn. (Thời gian làm cho những kỷ niệm buồn trở nên mờ nhạt, không còn rõ nét.)
- Mưa lớn xoá nhoà dấu chân trên cát. (Mưa to làm cho dấu chân trên cát biến mất, không còn thấy nữa.)
Làm cho không còn sự khác biệt:
- Sự phát triển công nghệ đã xoá nhoà ranh giới giữa thế giới thực và ảo. (Công nghệ làm cho ranh giới giữa thực tế và ảo ảnh trở nên mờ nhạt, khó phân biệt.)
- Tình bạn chân thành xoá nhoà mọi khác biệt về tuổi tác, địa vị. (Tình bạn thật sự làm mất đi sự phân biệt về tuổi tác và địa vị xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoá nhoà ranh giới": làm mất đi sự phân định rõ ràng giữa hai hoặc nhiều thứ.
- Nghệ thuật đương đại xoá nhoà ranh giới giữa hội hoạ và điêu khắc. (Nghệ thuật hiện đại làm cho sự khác biệt giữa hội hoạ và điêu khắc không còn rõ ràng.)
"xoá nhoà ký ức": làm cho ký ức trở nên mờ nhạt, không còn rõ nét.
- Cú sốc tâm lý đã xoá nhoà ký ức tuổi thơ của cô ấy. (Cú sốc tâm lý làm cho những kỷ niệm thời thơ ấu của cô ấy bị mờ đi, khó nhớ lại.)
Biến thể và từ gần giống
Xoá (động từ): tẩy, làm mất đi hoàn toàn.
- Xoá dữ liệu trên máy tính. (Làm mất dữ liệu khỏi máy tính.)
Nhoà (tính từ): mờ, không rõ nét.
- Chữ viết nhoà vì mưa. (Chữ viết bị mờ do mưa.)
Xoá nhoà có thể viết ghép là xoá nhoà hoặc xoá nhoà (cả hai đều chấp nhận trong văn viết).
Từ đồng nghĩa
Làm mờ: làm cho không còn rõ ràng.
- Sương mù làm mờ cảnh vật. (Sương mù khiến cảnh vật không còn rõ nét.)
Tẩy xoá: xoá bỏ hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: tẩy xoá thông tin).
- Tẩy xoá dấu vết tội phạm. (Xoá bỏ các chứng cứ về tội phạm.)
Xoá bỏ: loại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- Xoá bỏ định kiến xã hội. (Loại bỏ hoàn toàn các định kiến trong xã hội.)
Thành ngữ liên quan
Xoá nhoà quá khứ: làm cho những ký ức, sự kiện trong quá khứ trở nên mờ nhạt, không còn ảnh hưởng.
- Anh ấy muốn xoá nhoà quá khứ để bắt đầu cuộc sống mới. (Anh ấy muốn làm mờ những kỷ niệm cũ để khởi đầu lại.)
Xoá nhoà khoảng cách: làm giảm hoặc mất đi sự khác biệt, khoảng cách giữa các bên.
- Tình yêu thương xoá nhoà khoảng cách thế hệ. (Tình yêu thương làm giảm sự khác biệt giữa các thế hệ.)